Từ vựng
N1Danh từ

艶書

えんしょ

Nghĩa

  • 1.thư tình
  • 2.thông điệp tình yêu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
love letter, billet-doux
Tiếng Việt
thư tình, thông điệp tình yêu
日本語
艶書
한국어
사랑의 편지, 애정편지
中文
情书, 情信
Bahasa Indonesia
surat cinta
ภาษาไทย
จดหมายรัก
Español
carta de amor
Français
lettre d'amour
Deutsch
Liebesbrief
Português
carta de amor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.