N1Danh từ
舟歌
ふなうた
Nghĩa
- 1.bài hát thủy thủ
- 2.bài hát trên thuyền
- 3.bài shanty biển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sailor's song, boat song, sea shanty
- Tiếng Việt
- bài hát thủy thủ, bài hát trên thuyền, bài shanty biển
- 日本語
- 舟歌
- 한국어
- 선원 노래, 배 노래, 바다 노래
- 中文
- 船歌, 船上歌曲, 海上工作歌
- Bahasa Indonesia
- lagu pelaut
- ภาษาไทย
- เพลงของทหารเรือ
- Español
- canción marinera
- Français
- chanson de marin
- Deutsch
- Seemannslied
- Português
- canção de marinheiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.