Từ vựng
N1Danh từ

致死

ちし

Nghĩa

  • 1.chết người
  • 2.gây chết người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lethal, fatal
Tiếng Việt
chết người, gây chết người
日本語
致死の, 致命的な
한국어
치명적인, 치사
中文
致命的, 致死的
Bahasa Indonesia
mematikan
ภาษาไทย
ร้ายแรง
Español
letal
Français
mortel
Deutsch
tödlich
Português
letal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.