N1Danh từ
脱臼
だっきゅう
Nghĩa
- 1.trật khớp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dislocation
- Tiếng Việt
- trật khớp
- 日本語
- 脱臼
- 한국어
- 탈구
- 中文
- 脱臼
- Bahasa Indonesia
- dislokasi
- ภาษาไทย
- ข้อเคลื่อน
- Español
- luxación
- Français
- luxation
- Deutsch
- Ausrenkung
- Português
- luxação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.