N1Danh từ
胴衣
どうい
Nghĩa
- 1.áo mặc bên trong
- 2.áo không tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- padded, sleeveless undergarment, vest
- Tiếng Việt
- áo mặc bên trong, áo không tay
- 日本語
- 胴衣, ベスト
- 한국어
- 허리 조끼, 민소매 속옷
- 中文
- 衬衣, 背心
- Bahasa Indonesia
- pakaian tanpa lengan
- ภาษาไทย
- เสื้อเกราะไม่มีแขน
- Español
- prenda sin mangas
- Français
- vêtement sans manches
- Deutsch
- Ärmellose Unterkleidung
- Português
- roupa sem mangas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.