Từ vựng
N1Danh từ

肘鉄

ひじてつ

Nghĩa

  • 1.húc khuỷu
  • 2.khước từ
  • 3.phản đối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elbowing (someone), rejection, rebuff
Tiếng Việt
húc khuỷu, khước từ, phản đối
日本語
肘打ち, 拒絶, 反発
한국어
팔꿈치 치기, 거부, 거절
中文
肘击, 拒绝, 反驳
Bahasa Indonesia
siku-siku, penolakan, penolakan
ภาษาไทย
การใช้ศอก, การปฏิเสธ, การตอกย้ำ
Español
codazo, rechazo, repulsa
Français
coup de coude, rejet, rebuffade
Deutsch
Ellenbogenstoß, Ablehnung, Abfälligkeit
Português
cotovelada, rejeição, recusa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.