N1Danh từ
腎石
じんせき
Nghĩa
- 1.sỏi thận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kidney stone, renal calculus
- Tiếng Việt
- sỏi thận
- 日本語
- 腎石
- 한국어
- 신석
- 中文
- 肾结石
- Bahasa Indonesia
- batu ginjal
- ภาษาไทย
- หินในไต
- Español
- piedra en el riñón
- Français
- calcul rénal
- Deutsch
- Nierenstein
- Português
- pedra renal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.