N1Danh từ
脱硫
だつりゅう
Nghĩa
- 1.khử lưu huỳnh
- 2.khử lưu huỳnh
- 3.khử lưu huỳnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- desulfurization, desulphurisation, desulphurization
- Tiếng Việt
- khử lưu huỳnh, khử lưu huỳnh, khử lưu huỳnh
- 日本語
- 脱硫, デスルフリゼーション, 脱硫
- 한국어
- 탈황, 탈황, 탈황
- 中文
- 脱硫, 脱硫, 脱硫
- Bahasa Indonesia
- desulfurisasi
- ภาษาไทย
- การกำจัดกำมะถัน
- Español
- desulfuración
- Français
- désulfuration
- Deutsch
- Entschwefelung
- Português
- dessulfurização
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.