Từ vựng
N1Danh từ

肺葉

はいよう

Nghĩa

  • 1.thuỳ phổi
  • 2.thuỳ của phổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pulmonary lobe, lobe of the lung
Tiếng Việt
thuỳ phổi, thuỳ của phổi
日本語
肺葉, 肺の葉
한국어
폐엽, 폐의 엽
中文
肺叶, 肺的叶
Bahasa Indonesia
lobus paru
ภาษาไทย
lobus ปอด
Español
lóbulo pulmonar
Français
lobe pulmonaire
Deutsch
Lungenlappen
Português
lobo pulmonar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.