Từ vựng
N1Danh từ

育苗

いくびょう

Nghĩa

  • 1.nuôi cây giống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
raising seedlings
Tiếng Việt
nuôi cây giống
日本語
苗を育てる
한국어
묘목을 기르다
中文
育苗
Bahasa Indonesia
membesarkan bibit
ภาษาไทย
การเพาะกล้า
Español
crianza de plántulas
Français
élevage de plants
Deutsch
Setzlinge züchten
Português
cultivar mudas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.