N1Danh từ
耐震
たいしん
Nghĩa
- 1.Chống động đất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- resistant to earthquakes
- Tiếng Việt
- Chống động đất
- 日本語
- 耐震, 地震対策
- 한국어
- 내진, 지진 저항
- 中文
- 抗震
- Bahasa Indonesia
- tahan gempa
- ภาษาไทย
- ทนทานต่อแผ่นดินไหว
- Español
- resistente a terremotos
- Français
- résistant aux tremblements de terre
- Deutsch
- erdbebensicher
- Português
- resistente a terremotos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.