Từ vựng
N1Danh từ

肝臓

かんぞう

Nghĩa

  • 1.gan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
liver
Tiếng Việt
gan
日本語
肝臓
한국어
中文
肝脏
Bahasa Indonesia
hati
ภาษาไทย
ตับ
Español
hígado
Français
foie
Deutsch
Leber
Português
fígado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.