Từ vựng
N1Danh từ

肝硬変

かんこうへん

Nghĩa

  • 1.xơ gan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cirrhosis (of the liver)
Tiếng Việt
xơ gan
日本語
肝硬変
한국어
간경화
中文
肝硬化
Bahasa Indonesia
sirosis
ภาษาไทย
ตับแข็ง
Español
cirrosis
Français
cirrhose
Deutsch
Zirrhose
Português
cirrose

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.