Từ vựng
N1Danh từ

胴欲

どうよく

Nghĩa

  • 1.tham lam
  • 2.vô tâm
  • 3.tham vọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
avarice, heartlessness, greed
Tiếng Việt
tham lam, vô tâm, tham vọng
日本語
貪欲, 冷酷無情, 欲望
한국어
탐욕, 무정함, 욕망
中文
贪婪, 无情, 欲望
Bahasa Indonesia
keserakahan
ภาษาไทย
ความโลภ
Español
avaricia
Français
avarice
Deutsch
Gier
Português
ganância

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.