N1Danh từ
胴乱
どうらん
Nghĩa
- 1.hộp thực vật
- 2.hộp mẫu thực vật
- 3.cặp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vasculum, case for botanical specimens, satchel
- Tiếng Việt
- hộp thực vật, hộp mẫu thực vật, cặp
- 日本語
- 標本箱, 標本のケース, サッチェル
- 한국어
- 식물의 케이스, 식물 표본 가방
- 中文
- 植物箱, 标本箱, 单肩包
- Bahasa Indonesia
- wadah botani
- ภาษาไทย
- กระเป๋าสำหรับตัวอย่างพฤกษศาสตร์
- Español
- vaso botánico
- Français
- vase botanique
- Deutsch
- Botanikbehälter
- Português
- vaso botânico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.