N1Danh từ
脇机
わきづくえ
Nghĩa
- 1.ngăn kéo bên cạnh bàn
- 2.trả về
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drawer unit (next to a desk), return
- Tiếng Việt
- ngăn kéo bên cạnh bàn, trả về
- 日本語
- 机の横の引き出しユニット, 返却
- 한국어
- 책상 옆 서랍 유닛, 반환
- 中文
- 旁桌抽屉单元, 返回
- Bahasa Indonesia
- unit laci
- ภาษาไทย
- หน่วยลิ้นชัก
- Español
- unidad de cajones
- Français
- unité de tiroirs
- Deutsch
- Schubladeneinheit
- Português
- unidade de gavetas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.