Từ vựng
N1Danh từ

脱帽

だつぼう

Nghĩa

  • 1.cởi mũ
  • 2.ngưỡng mộ (ai đó)
  • 3.thẩm định kính trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
removing one's hat, admiring (someone) greatly, taking one's hat off to
Tiếng Việt
cởi mũ, ngưỡng mộ (ai đó), thẩm định kính trọng
日本語
脱帽
한국어
모자 벗기
中文
脱帽
Bahasa Indonesia
melepaskan topi
ภาษาไทย
ถอดหมวก
Español
quitarse el sombrero
Français
enlever son chapeau
Deutsch
Hut abnehmen
Português
remover o chapéu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.