N1Danh từ
老翁
ろうおう
Nghĩa
- 1.người đàn ông lớn tuổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- old man
- Tiếng Việt
- người đàn ông lớn tuổi
- 日本語
- 老翁
- 한국어
- 노인
- 中文
- 老翁
- Bahasa Indonesia
- orang tua
- ภาษาไทย
- ชายชรา
- Español
- hombre viejo
- Français
- vieux homme
- Deutsch
- alter Mann
- Português
- homem velho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.