N1Danh từ
義肢
ぎし
Nghĩa
- 1.chi giả
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- artificial limb
- Tiếng Việt
- chi giả
- 日本語
- 義肢
- 한국어
- 의족
- 中文
- 义肢
- Bahasa Indonesia
- anggota buatan
- ภาษาไทย
- ขาเทียม
- Español
- miembro artificial
- Français
- membre artificiel
- Deutsch
- künstliches Glied
- Português
- membro artificial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.