N1Danh từ
聖書
せいしょ
Nghĩa
- 1.Kinh thánh
- 2.các sách thánh
- 3.viết thánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Bible, the Scriptures, Holy Writ
- Tiếng Việt
- Kinh thánh, các sách thánh, viết thánh
- 日本語
- 聖なる書, 聖典, 聖文
- 한국어
- 성경, 경전, 성서
- 中文
- 圣经, 经典, 圣文
- Bahasa Indonesia
- Alkitab
- ภาษาไทย
- พระคัมภีร์
- Español
- Biblia
- Français
- Bible
- Deutsch
- Bibel
- Português
- Bíblia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.