N1Danh từ
乃至
ないし
Nghĩa
- 1.từ ... đến
- 2.giữa ... và
- 3.hoặc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- from ... to, between ... and, or
- Tiếng Việt
- từ ... đến, giữa ... và, hoặc
- 日本語
- から ... まで, 間の, または
- 한국어
- 에서 ...까지, 사이에, 또는
- 中文
- 从...到, 之间, 或
- Bahasa Indonesia
- dari ... sampai, antara ... dan, atau
- ภาษาไทย
- จาก ... ถึง, ระหว่าง ... และ, หรือ
- Español
- de ... a, entre ... y, o
- Français
- de ... à, entre ... et, ou
- Deutsch
- von ... bis, zwischen ... und, oder
- Português
- de ... a, entre ... e, ou
Kanji được dùng
乃至
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.