Từ vựng
N1Danh từ

反乱

はんらん

Nghĩa

  • 1.nổi loạn
  • 2.binh biến
  • 3.khởi nghĩa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
insurrection, mutiny, rebellion
Tiếng Việt
nổi loạn, binh biến, khởi nghĩa
日本語
反乱, 騒乱, 反抗
한국어
반란, 반란, 폭동
中文
叛乱, 兵变, 起义
Bahasa Indonesia
pemberontakan, pemberontakan, rebellion
ภาษาไทย
การกบฏ, การจลาจล, การปฏิวัติ
Español
insurrección, motín, rebeldía
Français
insurrection, mutinerie, rébellion
Deutsch
Aufstand, Meuterei, Rebellion
Português
insurreição, motim, rebelião

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.