N1Danh từ
乱れ
みだれ
Nghĩa
- 1.đổ vỡ
- 2.bất ổn
- 3.hỗn loạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- disorder, disturbance, unrest
- Tiếng Việt
- đổ vỡ, bất ổn, hỗn loạn
- 日本語
- 乱れ, 混乱, 不安定
- 한국어
- 혼란, 혼동, 불안정
- 中文
- 乱, 混乱, 不安定
- Bahasa Indonesia
- ketidakaturan, gangguan, kerusuhan
- ภาษาไทย
- ความยุ่งเหยิง, ความวุ่นวาย, ความไม่สงบ
- Español
- desorden, disturbio, inquietud
- Français
- désordre, trouble, turbulence
- Deutsch
- Unordnung, Störung, Unruhen
- Português
- desordem, distúrbio, agitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.