N1Danh từ
耐性
たいせい
Nghĩa
- 1.Kháng cự
- 2.Sự chịu đựng
- 3.Kháng thuốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- resistance (to heat, corrosion, etc.), tolerance (to a drug, pain, etc.), resistance (to drugs, pesticides, etc.)
- Tiếng Việt
- Kháng cự, Sự chịu đựng, Kháng thuốc
- 日本語
- 耐性, 耐熱性, 耐薬性
- 한국어
- 저항력, 내성, 약물 저항
- 中文
- 抗性, 耐受性, 抵抗力
- Bahasa Indonesia
- ketahanan, toleransi
- ภาษาไทย
- ความต้านทาน, การทนต่อ
- Español
- resistencia, tolerancia
- Français
- résistance, tolérance
- Deutsch
- Widerstand, Toleranz
- Português
- resistência, tolerância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.