Từ vựng
N1Danh từ

老巧

ろうこう

Nghĩa

  • 1.có kinh nghiệm
  • 2.dày dạn
  • 3.veteran

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
experienced, seasoned, veteran
Tiếng Việt
có kinh nghiệm, dày dạn, veteran
日本語
老巧
한국어
경험이 많은, 노련한
中文
老练, 老成, 资深
Bahasa Indonesia
berpengalaman
ภาษาไทย
มีประสบการณ์
Español
experimentado
Français
expérimenté
Deutsch
erfahren
Português
experiente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.