N1Danh từ
義憤
ぎふん
Nghĩa
- 1.phẫn nộ chính nghĩa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- righteous indignation
- Tiếng Việt
- phẫn nộ chính nghĩa
- 日本語
- 義憤
- 한국어
- 정당한 분노
- 中文
- 义愤
- Bahasa Indonesia
- kemarahan yang benar
- ภาษาไทย
- ความโกรธที่ถูกต้อง
- Español
- indignación justa
- Français
- indignation justifiée
- Deutsch
- gerechte Empörung
- Português
- indignação justa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.