Từ vựng
N1Danh từ

耐乏

たいぼう

Nghĩa

  • 1.tiết kiệm
  • 2.tự nguyện từ bỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
austerity, voluntary privation
Tiếng Việt
tiết kiệm, tự nguyện từ bỏ
日本語
禁欲, 力を尽くしても耐える
한국어
절약, 자발적 결핍
中文
节俭, 自愿限制
Bahasa Indonesia
penghematan
ภาษาไทย
ความเข้มงวด
Español
austeridad
Français
austérité
Deutsch
Austerität
Português
austeridade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.