N1Danh từ
繁茂
はんも
Nghĩa
- 1.thịnh vượng (của cây cối)
- 2.phát triển mạnh
- 3.tăng trưởng dày đặc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- flourishing (of plants), thriving, luxuriant growth
- Tiếng Việt
- thịnh vượng (của cây cối), phát triển mạnh, tăng trưởng dày đặc
- 日本語
- 繁茂
- 한국어
- 우거진 상태, 번성한, 풍성한 생장
- 中文
- 茂盛, 繁荣, 繁茂生长
- Bahasa Indonesia
- subur
- ภาษาไทย
- สมบูรณ์
- Español
- lujuriante
- Français
- luxuriant
- Deutsch
- üppig
- Português
- luxuriante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.