N1Danh từ
茂り
しげり
Nghĩa
- 1.mọc dày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- growing thick
- Tiếng Việt
- mọc dày
- 日本語
- 茂り
- 한국어
- 무성
- 中文
- 茂盛生长
- Bahasa Indonesia
- tumbuh lebat
- ภาษาไทย
- เติบโตหนาแน่น
- Español
- creciendo denso
- Français
- croissant dense
- Deutsch
- dicht wachsend
- Português
- crescendo denso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.