N1Danh từ
茂み
しげみ
Nghĩa
- 1.bụi cây
- 2.cây bụi
- 3.rừng nhỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thicket, bush, coppice
- Tiếng Việt
- bụi cây, cây bụi, rừng nhỏ
- 日本語
- 茂み
- 한국어
- 덤불, 수풀, 나무들
- 中文
- 灌木丛, 灌丛, 灌木
- Bahasa Indonesia
- semak
- ภาษาไทย
- พุ่มไม้
- Español
- matorral
- Français
- buisson
- Deutsch
- Dickicht
- Português
- mato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.