Từ vựng
N1Danh từ

紺青

こんじょう

Nghĩa

  • 1.xanh Prussian
  • 2.xanh đậm
  • 3.xanh tối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Prussian blue, deep blue, dark blue
Tiếng Việt
xanh Prussian, xanh đậm, xanh tối
日本語
プルシャンブルー, 濃い青, 暗青
한국어
프러시안 블루, 진한 파랑, 어두운 파랑
中文
普鲁士蓝, 深蓝, 暗蓝
Bahasa Indonesia
biru prusia
ภาษาไทย
สีน้ำเงินปรัสเซีย
Español
azul prusiano
Français
bleu prussien
Deutsch
Preußischblau
Português
azul da Prússia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.