Từ vựng
N1Danh từ

繊毛

せんもう

Nghĩa

  • 1.lông tơ
  • 2.lông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cilium, cilia, fine hairs
Tiếng Việt
lông tơ, lông
日本語
繊毛, 繊維, 細毛
한국어
섬모, 세모, 미세 털
中文
纤毛, 毛发, 细毛
Bahasa Indonesia
silia
ภาษาไทย
ขนละเอียด
Español
cilios
Français
cils
Deutsch
Ziliarmuster
Português
cílios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.