Từ vựng
N1Danh từ

繁殖

はんしょく

Nghĩa

  • 1.chăn nuôi
  • 2.phát sinh
  • 3.sinh sản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
breeding, propagation, reproduction
Tiếng Việt
chăn nuôi, phát sinh, sinh sản
日本語
繁殖, 増殖, 生殖
한국어
번식, 증식, 생식
中文
繁殖, 传播, 再生
Bahasa Indonesia
perkembangbiakan
ภาษาไทย
การขยายพันธุ์
Español
cría
Français
reproduction
Deutsch
Zucht
Português
reprodução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.