N1Danh từ
緯書
いしょ
Nghĩa
- 1.sách điển gây điềm lành
- 2.sách bài điềm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- book of omens appended to Confucian Chinese classics
- Tiếng Việt
- sách điển gây điềm lành, sách bài điềm
- 日本語
- 易書
- 한국어
- 의서
- 中文
- 纬书
- Bahasa Indonesia
- buku ramalan
- ภาษาไทย
- หนังสืออุบาย
- Español
- libro de augurios
- Français
- livre des augures
- Deutsch
- Buch der Omen
- Português
- livro de presságios
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.