Từ vựng
N1Danh từ

総数

そうすう

Nghĩa

  • 1.tổng số (số)
  • 2.đếm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
total (number), count
Tiếng Việt
tổng số (số), đếm
日本語
総数, 数
한국어
총수, 수
中文
总数, 计数
Bahasa Indonesia
jumlah total, hitung
ภาษาไทย
จำนวนทั้งหมด
Español
número total, total
Français
total, nombre
Deutsch
Gesamtzahl, Anzahl
Português
número total, contagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.