N1Danh từ
雨戸
あまど
Nghĩa
- 1.cửa cuốn chống bão
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sliding storm shutter
- Tiếng Việt
- cửa cuốn chống bão
- 日本語
- 雨戸
- 한국어
- 비 바람 차단 장치
- 中文
- 防雨门
- Bahasa Indonesia
- penutup jendela geser
- ภาษาไทย
- ชัตเตอร์สไลด์
- Español
- persiana de tormenta deslizante
- Français
- volet roulant
- Deutsch
- rollendes Fensterladen
- Português
- persiana deslizante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.