N1Danh từ
粘膜
ねんまく
Nghĩa
- 1.màng nhầy
- 2.mô nhầy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mucous membrane, mucosa
- Tiếng Việt
- màng nhầy, mô nhầy
- 日本語
- 粘膜, 粘膜
- 한국어
- 점막, 점막
- 中文
- 黏膜, 粘膜
- Bahasa Indonesia
- membran mukosa
- ภาษาไทย
- เยื่อเมือก
- Español
- membrana mucosa
- Français
- mucose
- Deutsch
- Schleimhaut
- Português
- mucosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.