màng
On'yomi (音読み)
- マク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「膜」 có nghĩa chính là "màng", thường được dùng để chỉ những lớp mỏng bao bọc bên ngoài các cơ quan trong cơ thể. Kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép như 角膜 (かくまく) có nghĩa là "giác mạc"; 粘膜 (ねんまく) có nghĩa là "màng nhầy"; và 網膜 (もうまく) có nghĩa là "võng mạc". Đây là những bộ phận quan trọng trong hệ thống thị giác và tiêu hóa. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kiểu kun'yomi, vì vậy bạn chỉ sử dụng phiên âm on'yomi là マク khi đọc. Cách dùng của nó chủ yếu là trong danh từ.
Câu ví dụ
細胞膜は重要な役割を果たす。
Màng tế bào đóng vai trò quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- membrane
- Tiếng Việt
- màng
- 日本語
- 膜
- 한국어
- 막
- 中文
- 膜
- id
- membran
- th
- เยื่อ
- es
- membrana
- fr
- membrane
- de
- Membran
- pt
- membrana
Từ ghép phổ biến
- 角膜cornea
- 粘膜mucous membrane, mucosa
- 網膜retina
- 薄膜thin film
- 腹膜炎peritonitis
- 鼓膜eardrum, tympanic membrane
- 髄膜炎meningitis
- 被膜coating, film, membrane
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.