Từ vựng
N1Danh từ

索引

さくいん

Nghĩa

  • 1.mục lục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
index (in a book)
Tiếng Việt
mục lục
日本語
本の索引
한국어
책속의 색인
中文
书中的索引
Bahasa Indonesia
indeks
ภาษาไทย
ดัชนี
Español
índice
Français
index
Deutsch
Index
Português
índice

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.