Từ vựng
N2Danh từ

清らか

きよらか

Nghĩa

  • 1.tinh khiết
  • 2.trong trẻo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pure, clear
Tiếng Việt
tinh khiết, trong trẻo
日本語
清らか
한국어
순수한
中文
纯净
Bahasa Indonesia
murni
ภาษาไทย
บริสุทธิ์
Español
puro
Français
pur
Deutsch
rein
Português
puro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 清らかで落ち着いた雰囲気の川が流れていた。

    Dòng sông có không khí trong lành và yên tĩnh đang chảy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.