trong sạch, tinh khiết, thanh khiết
On'yomi (音読み)
- セイ
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- きよ.い
- きよ.まる
- きよ.める
Về kanji này
Kanji 「清」 mang ý nghĩa chính là rõ ràng, tinh khiết, hoặc sạch sẽ. Kanji này thường được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như清掃 (せいそう), có nghĩa là dọn dẹp,清水 (しみず) nghĩa là nước trong, và清潔 (せいけつ) có nghĩa là sạch sẽ. Tính từ清らか (きよらか) cũng được dùng để chỉ sự tinh khiết. Khi sử dụng kanji này, bạn hãy nhớ rằng nó thường gắn liền với những thứ có tính chất sạch sẽ và trong lành, điển hình như nước hoặc không khí.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この川の水はとても清らかだ。
Nước trong con sông này rất tinh khiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clear, pure, clean
- Tiếng Việt
- trong sạch, tinh khiết, thanh khiết
- 日本語
- 清い, 清潔, 清らか
- 한국어
- 맑은, 순수한, 깨끗한
- 中文
- 清晰, 纯净, 干净
- id
- jelas, murni, bersih
- th
- โปร่งใส, บริสุทธิ์, สะอาด
- es
- claro, puro, limpio
- fr
- clair, pur, propre
- de
- klar, rein, sauber
- pt
- claro, puro, limpo
Từ ghép phổ biến
- 清掃cleaning
- 清水clear water, spring (water)
- 清潔clean, hygienic
- 清らかpure, clear
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.