N1Danh từ
紛争
ふんそう
Nghĩa
- 1.tranh chấp
- 2.xung đột
- 3.rắc rối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dispute, conflict, trouble
- Tiếng Việt
- tranh chấp, xung đột, rắc rối
- 日本語
- 紛争
- 한국어
- 분쟁, 갈등, 문제
- 中文
- 争端, 冲突, 麻烦
- Bahasa Indonesia
- perselisihan
- ภาษาไทย
- ข้อขัดแย้ง
- Español
- conflicto
- Français
- conflit
- Deutsch
- Streit
- Português
- disputa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.