Từ vựng
N1Danh từ

米価

べいか

Nghĩa

  • 1.giá gạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rice price
Tiếng Việt
giá gạo
日本語
米価
한국어
쌀값
中文
大米价格
Bahasa Indonesia
harga beras
ภาษาไทย
ราคาข้าว
Español
precio del arroz
Français
prix du riz
Deutsch
Reispreis
Português
preço do arroz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.