Từ vựng
N1Danh từ

絡む

からむ

Nghĩa

  • 1.Quấn quanh
  • 2.Bị rối
  • 3.Bị vướng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to twine, to get tangled, to get entangled
Tiếng Việt
Quấn quanh, Bị rối, Bị vướng
日本語
絡む, からむ, 絡む
한국어
얽히다, 얽히다, 얽히다
中文
纠缠, 缠绕, 牵连
Bahasa Indonesia
terjerat
ภาษาไทย
พันกัน
Español
enredar
Français
s'enchevêtrer
Deutsch
verwirren
Português
enredar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.