Từ vựng
N1Danh từ

短絡

たんらく

Nghĩa

  • 1.Tín hiệu ngắn
  • 2.Ngắn
  • 3.Nhảy vô lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
short circuit, short, illogical jump
Tiếng Việt
Tín hiệu ngắn, Ngắn, Nhảy vô lý
日本語
短絡, 短い, 非論理的な飛躍
한국어
단락회로, 짧은, 비논리적 점프
中文
短路, 短, 不合逻辑的跳跃
Bahasa Indonesia
hubung pendek
ภาษาไทย
วงจรลัด
Español
corto circuito
Français
court-circuit
Deutsch
Kurzschluss
Português
curto-circuito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.