N1Danh từ
ご連絡
ごれんらく
Nghĩa
- 1.Liên lạc
- 2.Kết nối
- 3.Giao tiếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- contacting, getting in touch, communication
- Tiếng Việt
- Liên lạc, Kết nối, Giao tiếp
- 日本語
- ご連絡, 連絡すること, コミュニケーション
- 한국어
- 연락하기, 연락, 소통
- 中文
- 联系, 取得联系, 沟通
- Bahasa Indonesia
- komunikasi
- ภาษาไทย
- การติดต่อ
- Español
- comunicación
- Français
- contact
- Deutsch
- Kontaktaufnahme
- Português
- comunicação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
何かあれば、いつでもご連絡ください。
Nếu có gì xảy ra, hãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
わかりました。いつでもご連絡ください。
Hiểu rồi. Hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.