Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

絡まる

からまる

Nghĩa

  • 1.Bị cuốn vào
  • 2.Bị dính líu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be entwined, to be involved
Tiếng Việt
Bị cuốn vào, Bị dính líu
日本語
絡まる, 絡む, 巻き込まれる
한국어
엉키다, 관련되다
中文
交缠, 涉及
Bahasa Indonesia
terlibat
ภาษาไทย
พันกันอยู่
Español
estar entrelazado
Français
être impliqué
Deutsch
verwickelt sein
Português
estar entrelaçado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 繊維が絡まることが多いです

    Sợi thường xuyên bị rối.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.