Từ vựng
N1Danh từ

絡み

からみ

Nghĩa

  • 1.liên kết
  • 2.mắc lại
  • 3.tham gia

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
linkage, entanglement, involvement
Tiếng Việt
liên kết, mắc lại, tham gia
日本語
絡み, 絡み合い, 関与
한국어
연관, 엮임, 연루
中文
联系, 缠绕, 参与
Bahasa Indonesia
keterikatan
ภาษาไทย
การเกี่ยวข้อง
Español
vinculación
Français
enchevêtrement
Deutsch
Verknüpfung
Português
vínculo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • これらの要素が絡み合い、日本の貯蓄率に反映している

    Những yếu tố này đan xen và phản ánh trong tỷ lệ tiết kiệm của Nhật Bản.

  • 社会は様々な絡み合いで編まれている

    Xã hội được đan xen với các kết nối đa dạng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.