N1Danh từ
秀麗
しゅうれい
Nghĩa
- 1.thanh thoát
- 2.đẹp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- graceful, beautiful
- Tiếng Việt
- thanh thoát, đẹp
- 日本語
- 優美な, 美しい
- 한국어
- 우아한, 아름다운
- 中文
- 优雅, 美丽
- Bahasa Indonesia
- anggun, cantik
- ภาษาไทย
- สง่างาม, สวยงาม
- Español
- elegante, hermosa
- Français
- gracieux, beau
- Deutsch
- elegant, schön
- Português
- gracioso, bonito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.