N1Danh từ
綺麗
きれい
Nghĩa
- 1.đẹp
- 2.dễ thương
- 3.xinh đẹp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pretty, lovely, beautiful
- Tiếng Việt
- đẹp, dễ thương, xinh đẹp
- 日本語
- 綺麗, 可愛らしい, 美しい
- 한국어
- 예쁜, 사랑스러운, 아름다운
- 中文
- 漂亮, 可爱, 美丽
- Bahasa Indonesia
- cantik
- ภาษาไทย
- สวยงาม
- Español
- hermosa
- Français
- belle
- Deutsch
- schön
- Português
- bonito
Kanji được dùng
綺麗
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.